- 1.thân yêu
- 2.yêu quý
- 3.người yêu dấu

例句Câu ví dụ
- 1
親愛的朋友們,歡迎!
qīn ài de péng you men huān yíng
Những người bạn thân mến, xin chào mừng
- 2
我親愛的媽媽
wǒ qīnài de māma
Mẹ yêu dấu của tôi
- 3
親愛的,我們跳舞吧。
qīnài de, wǒmen tiàowǔ ba。
Thân mến, chúng ta nhảy đi nào.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.