學華語Kaori Dict

母親

giản thể: 母亲

qīn

ㄇㄨˇ ㄑㄧㄣ

MẪU THÂN

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.mẹ
  2. 2.cũng đọc là [mu3 qin5]
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是一位偉大的母親。

    tā shì yī wèi wěi dà de mǔ qīn

    Cô ấy là một người mẹ vĩ đại

  • 2

    我父親是工程師,母親是公務員。

    wǒ fù qīn shì gōng chéng shī mǔ qīn shì gōng wù yuán

    Tôi cha là kỹ sư, mẹ là công chức

  • 3

    這個女孩沒有母親。

    zhège nǚhái méiyǒu mǔqīn。

    Cô gái này không có mẹ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

母親 nghĩa là gì? · Kaori Dict