- 1.cha mẹ
- 2.người thân (ruột thịt)
- 3.họ hàng
Xem 11 nghĩa còn lại
- 4.có quan hệ
- 5.hôn nhân
- 6.cô dâu
- 7.gần gũi
- 8.thân thiết
- 9.trực tiếp
- 10.tận mắt
- 11.ủng hộ
- 12.thuận-
- 13.hôn
- 14.(tiếng lóng Internet) thân mến
Cách đọc khác:qìng — bố mẹ vợ hoặc chồng của con mình

例句Câu ví dụ
- 1
媽媽親了親孩子。
mā ma qīn le qīn hái zi
Mẹ hôn con
- 2
親吧。
qīn ba。
Nhắn tin yêu.
- 3
他想親她。
tā xiǎng qīn tā。
Anh ấy muốn hôn cô ấy