學華語Kaori Dict

giản thể:

qīn

ㄑㄧㄣ

THÂN

HSK 3TOCFL 5Adj
  1. 1.cha mẹ
  2. 2.người thân (ruột thịt)
  3. 3.họ hàng
Xem 11 nghĩa còn lại
  1. 4.có quan hệ
  2. 5.hôn nhân
  3. 6.cô dâu
  4. 7.gần gũi
  5. 8.thân thiết
  6. 9.trực tiếp
  7. 10.tận mắt
  8. 11.ủng hộ
  9. 12.thuận-
  10. 13.hôn
  11. 14.(tiếng lóng Internet) thân mến

Cách đọc khác:qìngbố mẹ vợ hoặc chồng của con mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    媽媽親了親孩子。

    mā ma qīn le qīn hái zi

    Mẹ hôn con

  • 2

    親吧。

    qīn ba。

    Nhắn tin yêu.

  • 3

    他想親她。

    tā xiǎng qīn tā。

    Anh ấy muốn hôn cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親 nghĩa là gì? · Kaori Dict