學華語Kaori Dict

qín

ㄑㄧㄣˊ

CẦN

  1. 1.siêng năng
  2. 2.cần cù
  3. 3.chăm chỉ
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.thường xuyên
  2. 5.đều đặn
  3. 6.liên tục

Cách đọc khác:qínbiến thể của 勤[qin2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    父親是個勤奮的人。

    fùqīn shì gě qínfèn de rén。

    Ba là người chăm chỉ

  • 2

    他年輕時很勤奮工作。

    tā niánqīng shí hěn qínfèn gōngzuò。

    Người trẻ thời gian trước của ông ấy rất chăm chỉ làm việc.

  • 3

    你的弟弟不如你聰明,卻比你勤勞。

    nǐ de dìdi bùrú nǐ cōngming, què bǐ nǐ qínláo。

    Em trai ngươi không thông minh bằng ngươi, nhưng lại chăm chỉ hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勤 nghĩa là gì? · Kaori Dict