勤
qín
[ㄑㄧㄣˊ]
CẦN
- 1.siêng năng
- 2.cần cù
- 3.chăm chỉ
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.thường xuyên
- 5.đều đặn
- 6.liên tục
Cách đọc khác:qín — biến thể của 勤[qin2]

例句Câu ví dụ
- 1
父親是個勤奮的人。
fùqīn shì gě qínfèn de rén。
Ba là người chăm chỉ
- 2
他年輕時很勤奮工作。
tā niánqīng shí hěn qínfèn gōngzuò。
Người trẻ thời gian trước của ông ấy rất chăm chỉ làm việc.
- 3
你的弟弟不如你聰明,卻比你勤勞。
nǐ de dìdi bùrú nǐ cōngming, què bǐ nǐ qínláo。
Em trai ngươi không thông minh bằng ngươi, nhưng lại chăm chỉ hơn