學華語Kaori Dict

辛勤

xīnqín

ㄒㄧㄣ ㄑㄧㄣˊ

TÂN CẦN

HSK 7-9TOCFL 7Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    謝謝你的辛勤工作。

    xièxie nǐ de xīnqín gōngzuò。

    Cảm ơn công việc chăm chỉ của anh/chị

  • 2

    我習慣辛勤努力地工作。

    wǒ xíguàn xīnqín nǔlì de gōngzuò。

    Tôi quen với việc làm việc chăm chỉ

  • 3

    他的成功要歸結於他的辛勤工作和好運氣。

    tā de chénggōng yào guījié yú tā de xīnqín gōngzuò héhǎo yùnqi。

    Thành công của anh ấy phải kể đến cả sự chăm chỉ và may mắn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辛勤 nghĩa là gì? · Kaori Dict