學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
辛酸
辛酸
xīn
suān
[ㄒㄧㄣ ㄙㄨㄢ]
TÂN TOAN
HSK 7-9
TOCFL 7
Adj
1.
cay (vị)
2.
đắng
3.
nghĩa bóng: buồn
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
bất hạnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
酸
suān
chua
辛苦
xīnkǔ
mệt nhọc
酸奶
suānnǎi
sữa chua
酸甜苦辣
suāntiánkǔlà
chua, ngọt, đắng và cay nóng
艱辛
jiānxīn
gian khổ
辛勤
xīnqín
chăm chỉ; cần cù
心酸
xīnsuān
cảm thấy buồn
辛勞
xīnláo
lao lực
逐字解
Từng chữ trong từ
辛
tân
cay đắng
酸
toan
chua, axit
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
心酸
xīnsuān
cảm thấy buồn
心算
xīnsuàn
tính nhẩm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
辛酸 nghĩa là gì? · Kaori Dict