辛苦
xīnkǔ
[ㄒㄧㄣ ㄎㄨˇ]
TÂN KHỔ
HSK 5TOCFL 2Adj/V
- 1.mệt nhọc
- 2.vất vả
- 3.khó khăn
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.gian khổ
- 5.làm việc chăm chỉ
- 6.chịu nhiều cực nhọc
- 7.sự vất vả

例句Câu ví dụ
- 1
工作很辛苦。
gōng zuò hěn xīn kǔ
Công việc rất vất vả
- 2
辛苦了。
xīnkǔ le。
Cố gắng lắm rồi
- 3
大家辛苦了!
dàjiā xīnkǔ le!
Mọi người đã rất vất vả!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.