學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khổ — đắng, caymáy dịch

KHỔ

  1. 1.đắng
  2. 2.gian khổ
  3. 3.đau khổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

苦〈名〉 (形声。从苃,古声。本义苦菜) 同本义,即荼” 苦,大苦苓也。--《说文》 采苦采苦,首阳之下。--《诗·唐风·采苓》 濡豚包苦实蓼。--《礼记·内则》 天子于是食苦。--《穆天子传》 又如苦苣(野苣。又名荼);苦荼(苦菜);苦賨(苦菜) 病;病痛 自苦而居海上。--《吕氏春秋·遇合》。注;伤也。” 皆甚苦之。--《吕氏春秋·贵卒》。注病也。” 苦垮之家。--《淮南子·精神》。注疾也。” 又如苦车(晕车。乘车时有晕眩呕吐等感觉);苦船(晕船。乘船时有晕眩呕吐 苦kǔ ⒈跟"甜"、"甘"相对,像黄连或胆计那样的滋味~药。~菜。 ⒉灾难,艰难,劳累~难。艰~。劳~。辛~。能吃~。~中求乐。~尽甘来。 ⒊为某种事物所苦~旱。~雨。~恼。~于病痛。 ⒋深沉地,耐心地,竭力地~思冥想。~口婆心。~求真理。刻~学习。~战能过关。 ⒌使受苦这回可~了他。 ⒍ ⒎ ⒏ ⒐ ⒑ 苦gǔ 1.粗劣。 2.止,息。 苦hù 1.地名。春秋楚邑,汉初置淮阳国,属陈县,东晋咸康三年改名谷阳。故城在今河南省鹿邑县东。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [gǔ] chỉ âm.

Cỏ

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 苦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict