學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cỏmáy dịch

cǎoTHẢO

  1. 1.bộ thảo 草字頭兒|草字头儿[cao3 zi4 tou2 r5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

艹cǎo 1.汉字部首。通称"草字头"。用"艹"作部首的例字有﹕艾﹑花﹑英等。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Dạng đơn giản của 艸; cỏ đang mọc

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 艹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict