字義Nghĩa
cỏmáy dịch
cǎoTHẢO
- 1.bộ thảo 草字頭兒|草字头儿[cao3 zi4 tou2 r5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
艹cǎo 1.汉字部首。通称"草字头"。用"艹"作部首的例字有﹕艾﹑花﹑英等。
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Dạng đơn giản của 艸; cỏ đang mọc
cỏmáy dịch
cǎoTHẢO
艹cǎo 1.汉字部首。通称"草字头"。用"艹"作部首的例字有﹕艾﹑花﹑英等。
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Dạng đơn giản của 艸; cỏ đang mọc