苦心
kǔxīn
[ㄎㄨˇ ㄒㄧㄣ]
KHỔ TÂM
HSK 7-9TOCFL 6N/Adv
- 1.nỗ lực gian khổ
- 2.mất nhiều công sức
- 3.lao tâm khổ tứ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.