- 1.cảm thấy vui
- 2.vui mừng
- 3.có khoảng thời gian tuyệt vời
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.trêu chọc ai đó

例句Câu ví dụ
- 1
狗見到主人很開心。
gǒu jiàn dào zhǔ rén hěn kāi xīn
Chó vui khi gặp chủ
- 2
收到禮物,她很開心。
shōu dào lǐ wù tā hěn kāi xīn
Cô ấy rất vui khi nhận được món quà.
- 3
爺爺今天出院了,全家都很開心。
yé ye jīn tiān chū yuàn le quán jiā dōu hěn kāi xīn
Ông nội đã xuất viện hôm nay, cả nhà đều vui vẻ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!