學華語Kaori Dict

開心

giản thể: 开心

kāixīn

ㄎㄞ ㄒㄧㄣ

KHAI TÂM

HSK 2TOCFL 3Adj/V
  1. 1.cảm thấy vui
  2. 2.vui mừng
  3. 3.có khoảng thời gian tuyệt vời
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trêu chọc ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    狗見到主人很開心。

    gǒu jiàn dào zhǔ rén hěn kāi xīn

    Chó vui khi gặp chủ

  • 2

    收到禮物,她很開心。

    shōu dào lǐ wù tā hěn kāi xīn

    Cô ấy rất vui khi nhận được món quà.

  • 3

    爺爺今天出院了,全家都很開心。

    yé ye jīn tiān chū yuàn le quán jiā dōu hěn kāi xīn

    Ông nội đã xuất viện hôm nay, cả nhà đều vui vẻ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開心 nghĩa là gì? · Kaori Dict