學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mởmáy dịch

kāiKHAI

  1. 1.mở (ngoại động từ hoặc nội động từ)
  2. 2.(tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu
  3. 3.bật; vận hành; hoạt động; chạy

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (môn) chỉ nghĩa, [kāi] chỉ âm.

Khai — cổng

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 開 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict