字義Nghĩa
mởmáy dịch
kāiKHAI
- 1.mở (ngoại động từ hoặc nội động từ)
- 2.(tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu
- 3.bật; vận hành; hoạt động; chạy
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 門 (môn) chỉ nghĩa, 开 [kāi] chỉ âm.
Khai — cổng
字的故事Chuyện chữ
KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
組詞Từ chứa chữ này
- 開始bắt đầu
- 開車lái xe
- 開玩笑đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
- 開會tổ chức cuộc họp
- 開心cảm thấy vui
- 開學sự bắt đầu của học kỳ mới
- 開放nở hoa
- 開發khai thác (tài nguyên); mở ra (để phát triển); phát triển
- 開花nở hoa
- 開展khai mạc
- 離開rời khỏi; rời đi
- 分開tách ra
- 公開mở; công khai; công cộng
- 打開mở
- 展開mở ra; trải ra; mở rộng
- 解開tháo ra