學華語Kaori Dict

解開

giản thể: 解开

jiěkāi

ㄐㄧㄝˇ ㄎㄞ

GIẢI KHAI

HSK 3TOCFL 5
  1. 1.tháo ra
  2. 2.mở ra
  3. 3.giải (một bí ẩn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他解開了這個難題。

    tā jiě kāi le zhè ge nán tí

    Anh ấy đã giải được bài toán khó này.

  • 2

    他解開了盒子。

    tā jiě kāi le hé zi

    Anh ấy mở nắp hộp ra

  • 3

    謎團終於解開!

    mítuán zhōngyú jiěkāi!

    Cuộc bí ẩn cuối cùng đã được giải quyết!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解開 nghĩa là gì? · Kaori Dict