- 1.tháo ra
- 2.mở ra
- 3.giải (một bí ẩn)

例句Câu ví dụ
- 1
他解開了這個難題。
tā jiě kāi le zhè ge nán tí
Anh ấy đã giải được bài toán khó này.
- 2
他解開了盒子。
tā jiě kāi le hé zi
Anh ấy mở nắp hộp ra
- 3
謎團終於解開!
mítuán zhōngyú jiěkāi!
Cuộc bí ẩn cuối cùng đã được giải quyết!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!