例句Câu ví dụ
- 1
隨著故事的進行,謎題揭開了。
suízhe gùshi de jìnxíng, mítí jiēkāi le。
Khi câu chuyện tiếp diễn, bí ẩn dần được hé lộ
- 2
誰能揭開海洋的奧秘?
shéi néng jiēkāi hǎiyáng de àomì?
Ai có thể giải mã bí ẩn của đại dương?
- 3
薩米已經快要揭開謎底了。
Sà mǐ yǐjīng kuàiyào jiēkāi mídǐ le。
Sami đã gần giải được bí ẩn rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
