學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nâng lên, khơi gợimáy dịch

jiēYẾT

  1. 1.bóc nắp
  2. 2.phơi bày
  3. 3.vạch trần

JiēYẾT

  1. 1.họ [Jie1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

揭 标志 峨嵋为泉阳之揭。--郭璞《江赋》 揭 高亢 揭揭 修长的样子。 疾驰的样子。如车马揭揭 揭jiē ⒈举,高举~旗。~竿而起(泛指人民起义)。 ⒉掀开,掀起~开。~纱布。~锅盖子。 ⒊使隐匿的事物显露~露丑行。~发腐败。~穿阴谋。 ⒋公开,公布~示。~晓。 ⒌同榟。 揭qì 1.提起衣服。 2.通"愒"。休息。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 揭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict