字義Nghĩa
nâng lên, khơi gợimáy dịch
jiēYẾT
- 1.bóc nắp
- 2.phơi bày
- 3.vạch trần
JiēYẾT
- 1.họ [Jie1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
揭 标志 峨嵋为泉阳之揭。--郭璞《江赋》 揭 高亢 揭揭 修长的样子。 疾驰的样子。如车马揭揭 揭jiē ⒈举,高举~旗。~竿而起(泛指人民起义)。 ⒉掀开,掀起~开。~纱布。~锅盖子。 ⒊使隐匿的事物显露~露丑行。~发腐败。~穿阴谋。 ⒋公开,公布~示。~晓。 ⒌同榟。 揭qì 1.提起衣服。 2.通"愒"。休息。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tay
組詞Từ chứa chữ này
- 揭露vạch trần
- 揭發vạch trần
- 揭曉công bố công khai
- 揭示cho thấy
- 揭開mở ra
- 揭幕khai mạc
- 揭穿vạch trần
- 揭櫫công bố
- 揭底tiết lộ câu chuyện bên trong
- 揭批vạch trần và phê phán
- 前揭đã đề cập
- 按揭thế chấp (từ mượn qua tiếng Quảng Đông)
- 揭東huyện Jiedong ở Jieyang 揭陽|揭阳, Quảng Đông
- 揭短vạch ra lỗi lầm hoặc thiếu sót của ai đó
- 揭破làm lộ ra
- 揭秘vạch trần