學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
揭發
揭發
giản thể:
揭发
jiē
fā
[ㄐㄧㄝ ㄈㄚ]
YẾT PHÁT
HSK 7-9
TOCFL 6
V
1.
vạch trần
2.
đưa ra ánh sáng
3.
tiết lộ
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
sự tiết lộ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
發現
fāxiàn
để ý; nhận ra
發生
fāshēng
xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát
頭髮
tóufa
tóc (trên đầu)
發展
fāzhǎn
sự phát triển
發
fā
gửi đi
出發
chūfā
khởi hành
沙發
shāfā
ghế sô pha (từ mượn)
發出
fāchū
ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.); gửi đi; phái đi
逐字解
Từng chữ trong từ
揭
yết
nâng lên, khơi gợi
發
phát
phát hành, gửi đi, phát ra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
接髮
jiēfà
nối tóc
結髮
jiéfà
(thời xưa) vấn tóc khi đến tuổi trưởng thành
解乏
jiěfá
làm giảm mệt mỏi
解法
jiěfǎ
giải pháp (cho một bài toán)
記憶技巧
Mẹo nhớ
發
PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
揭發 nghĩa là gì? · Kaori Dict