解法
jiěfǎ
[ㄐㄧㄝˇ ㄈㄚˇ]
GIẢI PHÁP
- 1.giải pháp (cho một bài toán)
- 2.phương pháp giải

例句Câu ví dụ
- 1
這是個創新的解法。
zhè shì gě chuàngxīn de jiěfǎ。
Đây là một phương pháp giải mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.