了解
liǎojiě
[ㄌㄧㄠˇ ㄐㄧㄝˇ]
LIỄU GIẢI
HSK 4TOCFL 3V

例句Câu ví dụ
- 1
我很了解他。
wǒ hěn liǎo jiě tā
Tôi rất hiểu anh ấy
- 2
他了解公司的現狀。
tā liǎo jiě gōng sī de xiàn zhuàng
Anh ấy hiểu tình hình của công ty
- 3
他很了解我們。
tā hěn liǎojiě wǒmen。
Anh ấy rất hiểu chúng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.