學華語Kaori Dict

了解

liǎojiě

ㄌㄧㄠˇ ㄐㄧㄝˇ

LIỄU GIẢI

HSK 4TOCFL 3V
  1. 1.hiểu
  2. 2.nhận ra
  3. 3.tìm hiểu

Cách đọc khác:liǎojiěhiểu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很了解他。

    wǒ hěn liǎo jiě tā

    Tôi rất hiểu anh ấy

  • 2

    他了解公司的現狀。

    tā liǎo jiě gōng sī de xiàn zhuàng

    Anh ấy hiểu tình hình của công ty

  • 3

    他很了解我們。

    tā hěn liǎojiě wǒmen。

    Anh ấy rất hiểu chúng tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

了解 nghĩa là gì? · Kaori Dict