了
le
[ㄌㄜ˙]
LIỄU
HSK 1Aux
- 1.(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 2.(trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại)
- 3.(trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)
Cách đọc khác:liǎo — hoàn thànhliǎo — rõ ràngliào — biến thể không chính thức của 瞭[liao4]

例句Câu ví dụ
- 1
我明白了。
wǒ míng bai le
Tôi hiểu rồi
- 2
你怎麼了?
nǐ zěn me le
Chuyện gì xảy ra với anh
- 3
外邊下雨了。
wài bian xià yǔ le
Ngoài trời đang mưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!