學華語Kaori Dict

le

ㄌㄜ˙

LIỄU

HSK 1Aux
  1. 1.(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  2. 2.(trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại)
  3. 3.(trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)

Cách đọc khác:liǎohoàn thànhliǎorõ ràngliàobiến thể không chính thức của 瞭[liao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我明白了。

    wǒ míng bai le

    Tôi hiểu rồi

  • 2

    你怎麼了?

    nǐ zěn me le

    Chuyện gì xảy ra với anh

  • 3

    外邊下雨了。

    wài bian xià yǔ le

    Ngoài trời đang mưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

了 nghĩa là gì? · Kaori Dict