了不起
liǎobuqǐ
[ㄌㄧㄠˇ ㄅㄨ˙ ㄑㄧˇ]
LIỄU BẤT KHỞI
HSK 4TOCFL 4Adj
- 1.kinh ngạc
- 2.tuyệt vời
- 3.phi thường

例句Câu ví dụ
- 1
人家都說他了不起。
rén jiā dōu shuō tā liǎo bu qǐ
Người ta đều nói anh ấy rất xuất sắc
- 2
瑪麗是個了不起的女人。
Mǎlì shì gě liǎobuqǐ de nǚrén。
Mary là một người phụ nữ tuyệt vời
- 3
他是一位非常了不起的學者。
tā shì yī wèi fēicháng liǎobuqǐ de xuézhě。
Ông ấy là một học giả rất xuất sắc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!