學華語Kaori Dict

了不起

liǎobu

ㄌㄧㄠˇ ㄅㄨ˙ ㄑㄧˇ

LIỄU BẤT KHỞI

HSK 4TOCFL 4Adj
  1. 1.kinh ngạc
  2. 2.tuyệt vời
  3. 3.phi thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    人家都說他了不起。

    rén jiā dōu shuō tā liǎo bu qǐ

    Người ta đều nói anh ấy rất xuất sắc

  • 2

    瑪麗是個了不起的女人。

    Mǎlì shì gě liǎobuqǐ de nǚrén。

    Mary là một người phụ nữ tuyệt vời

  • 3

    他是一位非常了不起的學者。

    tā shì yī wèi fēicháng liǎobuqǐ de xuézhě。

    Ông ấy là một học giả rất xuất sắc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

了不起 nghĩa là gì? · Kaori Dict