- 1.vui
- 2.vui vẻ
- 3.cười
Cách đọc khác:Lè — họ [Le4]Yuè — họ [Yue4]yuè — âm nhạc

例句Câu ví dụ
- 1
見到老朋友,他樂了。
jiàn dào lǎo péng you tā lè le
Khi gặp lại bạn cũ, ông vui vẻ
- 2
您隸屬哪家俱樂部嗎?
nín lìshǔ nǎ jiājù lè bù ma?
Bạn thuộc câu lạc bộ nào?
- 3
我記得在哪兒聽到過那首音樂。
wǒ jìde zài nǎr tīngdào guò nà shǒuyīn lè。
Tôi nhớ đã nghe bài nhạc đó ở đâu đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).