- 1.thích thú; niềm vui; sự vui vẻ

例句Câu ví dụ
- 1
讀書的樂趣很多。
dú shū de lè qù hěn duō
Vui vẻ khi đọc sách rất nhiều
- 2
生活的樂趣是什麼?
shēnghuó de lèqù shì shénme?
Vui vẻ trong cuộc sống là gì
- 3
我始終不能理解看足球的樂趣,呵呵。
wǒ shǐzhōng bùnéng lǐjiě kàn zúqiú de lèqù, hēhē。
Tôi luôn không hiểu được niềm vui khi xem bóng đá, hahaha
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
- 趣THÚ (趣) – thú vị: Chạy (走) tới chộp lấy (取) món hay ho — điều gì khiến ta lao tới là điều THÚ vị, hứng THÚ.