學華語Kaori Dict

樂趣

giản thể: 乐趣

ㄌㄜˋ ㄑㄩˋ

LẠC THÚ

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.thích thú; niềm vui; sự vui vẻ

例句Câu ví dụ

  • 1

    讀書的樂趣很多。

    dú shū de lè qù hěn duō

    Vui vẻ khi đọc sách rất nhiều

  • 2

    生活的樂趣是什麼?

    shēnghuó de lèqù shì shénme?

    Vui vẻ trong cuộc sống là gì

  • 3

    我始終不能理解看足球的樂趣,呵呵。

    wǒ shǐzhōng bùnéng lǐjiě kàn zúqiú de lèqù, hēhē。

    Tôi luôn không hiểu được niềm vui khi xem bóng đá, hahaha

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
  • THÚ (趣) – thú vị: Chạy (走) tới chộp lấy (取) món hay ho — điều gì khiến ta lao tới là điều THÚ vị, hứng THÚ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樂趣 nghĩa là gì? · Kaori Dict