- 1.ban nhạc
- 2.nhóm nhạc
- 3.LT:支[zhi1]

例句Câu ví dụ
- 1
樂隊的演出非常精彩。
yuè duì de yǎn chū fēi cháng jīng cǎi
Trình diễn của ban nhạc rất ấn tượng
- 2
樂隊奏起了音樂。
yuè duì zòu qǐ le yīn yuè
Nhóm nhạc đã chơi nhạc
- 3
我的學校里有個樂隊。
wǒ de xuéxiào lǐ yǒu gě yuèduì。
Trường tôi có một ban nhạc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).