學華語Kaori Dict

樂隊

giản thể: 乐队

yuèduì

ㄩㄝˋ ㄉㄨㄟˋ

NHẠC ĐỘI

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.ban nhạc
  2. 2.nhóm nhạc
  3. 3.LT:支[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    樂隊的演出非常精彩。

    yuè duì de yǎn chū fēi cháng jīng cǎi

    Trình diễn của ban nhạc rất ấn tượng

  • 2

    樂隊奏起了音樂。

    yuè duì zòu qǐ le yīn yuè

    Nhóm nhạc đã chơi nhạc

  • 3

    我的學校里有個樂隊。

    wǒ de xuéxiào lǐ yǒu gě yuèduì。

    Trường tôi có một ban nhạc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樂隊 nghĩa là gì? · Kaori Dict