學華語Kaori Dict

giản thể:

duì

ㄉㄨㄟˋ

ĐỘI

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.phi đội
  2. 2.đội
  3. 3.nhóm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    球場上有兩個隊。

    qiú chǎng shàng yǒu liǎng gè duì

    Trên sân có hai đội

  • 2

    排球隊在體育館練習。

    pái qiú duì zài tǐ yù guǎn liàn xí

    Đội bóng chuyền đang tập luyện tại phòng gym

  • 3

    請排好隊,從入口進去。

    qǐng pái hǎo duì cóng rù kǒu jìn qù

    Hãy xếp hàng và đi vào từ cổng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隊 nghĩa là gì? · Kaori Dict