堆
duī
[ㄉㄨㄟ]
ĐỒI
HSK 5TOCFL 4V/N/M
- 1.chất đống
- 2.tích tụ
- 3.một đống
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.đống
- 5.chất
- 6.thành đống
- 7.số lượng lớn

例句Câu ví dụ
- 1
地上有一堆沙子。
dì shang yǒu yī duī shā zi
Có một đống cát trên mặt đất
- 2
看那堆錢。
kàn nà duī qián。
Nhìn cái đống tiền đó.
- 3
我在堆雪人。
wǒ zài duī xuěrén。
Tôi đang làm người tuyết