堆砌
duīqì
[ㄉㄨㄟ ㄑㄧˋ]
ĐỒI THẾ
HSK 7-9TOCFL 7V
- 1.nghĩa đen: chất đống (gạch)
- 2.nhồi nhét
- 3.bóng: viết văn hoa mỹ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.rào đón cầu kỳ

例句Câu ví dụ
- 1
孩子們在海灘邊用沙子堆砌城堡。
háizimen zài hǎitān biān yòng shāzi duīqì chéngbǎo。
Trẻ em đang xây lâu đài bằng cát bên bờ biển