學華語Kaori Dict

堆疊

giản thể: 堆叠

duīdié

ㄉㄨㄟ ㄉㄧㄝˊ

ĐỒI ĐIỆP

TOCFL 7
  1. 1.chất đống
  2. 2.xếp chồng lên nhau
  3. 3.(Đài Loan) (tin học) ngăn xếp

例句Câu ví dụ

  • 1

    紙箱子上標注著最大堆疊數8,意味著它上面最多只能堆放8個同樣的紙箱。

    zhǐxiāng zǐ shàngbiāo zhù zhe zuì dà duīdié shǔ 8, yìwèizhe tā shàngmiàn zuìduō zhǐnéng duīfàng 8 gě tóngyàng de zhǐxiāng。

    Hộp giấy ghi rõ số lượng tối đa xếp chồng là 8, điều này có nghĩa là trên nó chỉ có thể xếp chồng tối đa 8 hộp giấy giống nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堆疊 nghĩa là gì? · Kaori Dict