- 1.gấp
- 2.gập; có thể gấp (xe đạp, ăng-ten, giường, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
請勿折疊!
qǐngwù zhédié!
Vui lòng không gấp!
- 2
不要折疊。
bùyào zhédié。
Đừng gấp lại
- 3
她把毛巾折疊好再放入櫃子里。
tā bǎ máojīn zhédié hǎo zài fàngrù guìzi lǐ。
Cô ấy đã gấp khăn lại rồi mới đặt vào tủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.