學華語Kaori Dict

折疊

giản thể: 折叠

zhédié

ㄓㄜˊ ㄉㄧㄝˊ

CHIẾT ĐIỆP

HSK 7-9V
  1. 1.gấp
  2. 2.gập; có thể gấp (xe đạp, ăng-ten, giường, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請勿折疊!

    qǐngwù zhédié!

    Vui lòng không gấp!

  • 2

    不要折疊。

    bùyào zhédié。

    Đừng gấp lại

  • 3

    她把毛巾折疊好再放入櫃子里。

    tā bǎ máojīn zhédié hǎo zài fàngrù guìzi lǐ。

    Cô ấy đã gấp khăn lại rồi mới đặt vào tủ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

折叠 nghĩa là gì? · Kaori Dict