學華語Kaori Dict

轉折

giản thể: 转折

zhuǎnzhé

ㄓㄨㄢˇ ㄓㄜˊ

CHUYỂN CHIẾT

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chuyển biến trong xu hướng sự việc
  2. 2.bước ngoặt
  3. 3.thay đổi cốt truyện trong sách
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chuyển hướng trong cuộc trò chuyện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轉折 nghĩa là gì? · Kaori Dict