- 1.chuyển biến trong xu hướng sự việc
- 2.bước ngoặt
- 3.thay đổi cốt truyện trong sách
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chuyển hướng trong cuộc trò chuyện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.