- 1.xoay
- 2.chuyển hướng
- 3.chuyển giao
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.chuyển tiếp (thư)
- 5.(Internet) chia sẻ (nội dung của người khác)
Cách đọc khác:zhuàn — quayzhuǎi — xem 轉文|转文[zhuai3 wen2]

例句Câu ví dụ
- 1
到路口向左轉。
dào lù kǒu xiàng zuǒ zhuǎn
Ở ngã tư rẽ trái
- 2
轉過來。
zhuǎn guòlái。
Quay lại.
- 3
雨轉雪了。
yǔ zhuǎn xuě le。
Mưa chuyển thành tuyết