學華語Kaori Dict

轉告

giản thể: 转告

zhuǎngào

ㄓㄨㄢˇ ㄍㄠˋ

CHUYỂN CÁO

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.truyền đạt
  2. 2.giao tiếp
  3. 3.chuyển tiếp

例句Câu ví dụ

  • 1

    請轉告他。

    qǐng zhuǎn gào tā

    Hãy chuyển lời cho anh ấy

  • 2

    既然我明天會和他見面,你有什麼話我能幫你轉告他。

    jìrán wǒ míngtiān huì hé tā jiànmiàn, nǐ yǒu shénme huà wǒ néng bāng nǐ zhuǎngào tā。

    Vì tôi sẽ gặp anh ấy ngày mai, có điều gì muốn nhờ tôi nói hộ anh ấy không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轉告 nghĩa là gì? · Kaori Dict