- 1.truyền đạt
- 2.giao tiếp
- 3.chuyển tiếp

例句Câu ví dụ
- 1
請轉告他。
qǐng zhuǎn gào tā
Hãy chuyển lời cho anh ấy
- 2
既然我明天會和他見面,你有什麼話我能幫你轉告他。
jìrán wǒ míngtiān huì hé tā jiànmiàn, nǐ yǒu shénme huà wǒ néng bāng nǐ zhuǎngào tā。
Vì tôi sẽ gặp anh ấy ngày mai, có điều gì muốn nhờ tôi nói hộ anh ấy không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.