學華語Kaori Dict

轉變

giản thể: 转变

zhuǎnbiàn

ㄓㄨㄢˇ ㄅㄧㄢˋ

CHUYỂN BIẾN

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.thay đổi
  2. 2.chuyển hóa
  3. 3.chuyển đổi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sự thay đổi
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的態度轉變了。

    tā de tài du zhuǎn biàn le

    Thái độ của anh ấy đã thay đổi.

  • 2

    他轉變了話題。

    tā zhuǎnbiàn le huàtí。

    Anh ấy đã chuyển đề tài

  • 3

    那個態度上的轉變讓人猝不及防。

    nàge tàidu shàng de zhuǎnbiàn ràng rén cùbùjífáng。

    Sự thay đổi thái độ đó khiến người ta không kịp phản ứng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轉變 nghĩa là gì? · Kaori Dict