學華語Kaori Dict

改變

giản thể: 改变

gǎibiàn

ㄍㄞˇ ㄅㄧㄢˋ

CẢI BIẾN

HSK 2TOCFL 4V/N
  1. 1.thay đổi
  2. 2.sửa đổi
  3. 3.biến đổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他改變了想法。

    tā gǎi biàn le xiǎng fǎ

    Anh ấy thay đổi ý định.

  • 2

    要改變生活方式。

    yào gǎi biàn shēng huó fāng shì

    Phải thay đổi lối sống

  • 3

    互聯網改變了世界。

    hù lián wǎng gǎi biàn le shì jiè

    Internet đã thay đổi thế giới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改變 nghĩa là gì? · Kaori Dict