學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gái — thay đổi, sửa đổimáy dịch

gǎiCẢI

  1. 1.thay đổi
  2. 2.sửa đổi
  3. 3.biến đổi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

改〈动〉 (会意。甲骨文字形,左边是己”,象一个跪着的小孩子;右边是攴”,象以手持杖或执鞭。表示教子改过归正之意。本义 改变) 同本义 改,更也。--《说文》 敝予又改为兮。--《诗·郑风·缁文》 盖改葬也。--《公羊传·庄公三年》 回也不改其乐。--《论语·雍也》 改取一个挟之。--《仪礼·乡射礼》。注更也。” 改居则请退可也。--《仪礼·士相见礼》 执政未改。--《国语·鲁语下》 前图未改。--《楚辞·九章·怀沙》 少小离家老大回,乡音无改鬓毛衰。--唐·贺知章《回乡偶书》 盘庚不为怨者故 改gǎi ⒈变革,更换~变贫穷。~革开放。~名换姓。更~不合理的制度。 ⒉纠正~正。~过自新。~恶从善。 ⒊修订,更正修~。~文稿。~童衣。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Tay cầm cây gậy 攵 dạy dỗ đứa trẻ quỳ 己

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 改 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict