學華語Kaori Dict

改良

gǎiliáng

ㄍㄞˇ ㄌㄧㄤˊ

CẢI LƯƠNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.cải thiện (cái gì đó)
  2. 2.cải cách (một hệ thống)

例句Câu ví dụ

  • 1

    經理打算改良公司的結構。

    jīnglǐ dǎsuàn gǎiliáng gōngsī de jiégòu。

    Giám đốc muốn cải tiến cấu trúc công ty

  • 2

    這個新的市場可能改良全部的工業。

    zhège xīn de shìchǎng kěnéng gǎiliáng quánbù de gōngyè。

    Thị trường mới này có thể cải thiện toàn bộ ngành công nghiệp

  • 3

    通過遺傳修飾,我們可以改良農作物。

    tōngguò yíchuán xiūshì, wǒmen kěyǐ gǎiliáng nóngzuòwù。

    Qua chỉnh sửa gen, chúng ta có thể cải tiến cây trồng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改良 nghĩa là gì? · Kaori Dict