學華語Kaori Dict

改善

gǎishàn

ㄍㄞˇ ㄕㄢˋ

CẢI THIỆN

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.cải thiện; làm cho tốt hơn
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    情況改善了。

    qíng kuàng gǎi shàn le

    Tình hình đã cải thiện

  • 2

    它有改善了。

    tā yǒu gǎishàn le。

    Nó đã được cải thiện rồi.

  • 3

    閱讀改善思想。

    yuèdú gǎishàn sīxiǎng。

    Đọc sách sẽ cải thiện suy nghĩ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改善 nghĩa là gì? · Kaori Dict