學華語Kaori Dict

修改

xiūgǎi

ㄒㄧㄡ ㄍㄞˇ

TU CẢI

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.sửa đổi
  2. 2.thay đổi
  3. 3.chỉnh sửa

例句Câu ví dụ

  • 1

    請修改這篇文章。

    qǐng xiū gǎi zhè piān wén zhāng

    Xin hãy sửa đổi bài viết này

  • 2

    編輯正在修改這篇散文。

    biān jí zhèng zài xiū gǎi zhè piān sǎn wén

    Người biên tập đang sửa bài văn này

  • 3

    請修改。

    qǐng xiūgǎi。

    Xin sửa lại.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修改 nghĩa là gì? · Kaori Dict