學華語Kaori Dict

xiū

ㄒㄧㄡ

TU

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.trang trí
  2. 2.tô điểm
  3. 3.sửa chữa
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.xây dựng
  2. 5.viết
  3. 6.trau dồi
  4. 7.học
  5. 8.theo học (một lớp)

Cách đọc khác:Xiūhọ [Xiu1]xiūbiến thể của 修[xiu1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他會修各種機器。

    tā huì xiū gè zhǒng jī qì

    Anh ấy có thể sửa chữa nhiều loại máy móc

  • 2

    這學期我修了二十個學分。

    zhè xué qī wǒ xiū le èr shí gè xué fēn

    Tôi đã học 20 tín chỉ trong học kỳ này

  • 3

    湯姆會修電腦。

    Tāngmǔ huì xiū diànnǎo。

    Tom có thể sửa máy tính

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修 nghĩa là gì? · Kaori Dict