學華語Kaori Dict

xiū

ㄒㄧㄡ

HƯU

TOCFL 6
  1. 1.nghỉ
  2. 2.ngừng làm gì đó một thời gian
  3. 3.ngưng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(mệnh lệnh) đừng

Cách đọc khác:Xiūhọ [Xiu1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    快退休了。

    kuàituì xiū le。

    Sắp về hưu rồi

  • 2

    星期日休。

    Xīngqīrì xiū。

    Chủ nhật nghỉ

  • 3

    獲人贈馬,休看馬口。

    huò rén zèng mǎ, xiū kàn mǎ kǒu。

    Nhận ngựa của người khác, đừng quan tâm đến miệng ngựa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

休 nghĩa là gì? · Kaori Dict