學華語Kaori Dict

退休

tuìxiū

ㄊㄨㄟˋ ㄒㄧㄡ

THOÁI HƯU

HSK 3TOCFL 4
  1. 1.nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我爺爺去年退休了。

    wǒ yé ye qù nián tuì xiū le

    Ông nội tôi đã nghỉ hưu năm ngoái

  • 2

    鄰居是一位退休的軍人。

    lín jū shì yī wèi tuì xiū de jūn rén

    Người hàng xóm là một cựu quân nhân

  • 3

    我年老退休。

    wǒ niánlǎo tuìxiū。

    Tôi nghỉ hưu vì tuổi cao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退休 nghĩa là gì? · Kaori Dict