學華語Kaori Dict

退

tuì

ㄊㄨㄟˋ

THOÁI

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.rút lui; rút khỏi
  2. 2.từ chối; trả lại (cái gì đó)
  3. 3.từ chối

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想退這張票。

    wǒ xiǎng tuì zhè zhāng piào

    Tôi muốn trả lại vé này

  • 2

    特價商品不能退。

    tè jià shāng pǐn bù néng tuì

    Sản phẩm khuyến mãi không được hoàn tiền

  • 3

    特價商品一律不退。

    tè jià shāng pǐn yī lǜ bù tuì

    Mọi mặt hàng khuyến mãi đều không được hoàn tiền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退 nghĩa là gì? · Kaori Dict