學華語Kaori Dict

退票

tuìpiào

ㄊㄨㄟˋ ㄆㄧㄠˋ

THOÁI PHIẾU

HSK 6
  1. 1.bị trả lại (séc)
  2. 2.trả vé
  3. 3.hoàn vé

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去退票。

    tā qù tuì piào

    Anh ấy đi để hoàn tiền

  • 2

    湯姆的支票被退票了。

    Tāngmǔ de zhīpiào bèi tuìpiào le。

    Chi phiếu của Tom đã bị trả lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退票 nghĩa là gì? · Kaori Dict