例句Câu ví dụ
- 1
他去退票。
tā qù tuì piào
Anh ấy đi để hoàn tiền
- 2
湯姆的支票被退票了。
Tāngmǔ de zhīpiào bèi tuìpiào le。
Chi phiếu của Tom đã bị trả lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
