學華語Kaori Dict

退出

tuìchū

ㄊㄨㄟˋ ㄔㄨ

THOÁI XUẤT

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.rút lui
  2. 2.hủy bỏ
  3. 3.thoát
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đăng xuất (máy tính)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他退出了比賽。

    tā tuì chū le bǐ sài

    Anh ấy rút khỏi cuộc thi

  • 2

    退出。

    tuìchū。

    Thoát ra

  • 3

    我退出。

    wǒ tuìchū。

    Ta rút lui.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退出 nghĩa là gì? · Kaori Dict