學華語Kaori Dict

推出

tuīchū

ㄊㄨㄟ ㄔㄨ

SUY XUẤT

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.đẩy ra
  2. 2.phát hành
  3. 3.ra mắt
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.xuất bản
  2. 5.giới thiệu

例句Câu ví dụ

  • 1

    廠商推出了新產品。

    chǎng shāng tuī chū le xīn chǎn pǐn

    Nhà sản xuất đã ra mắt sản phẩm mới

  • 2

    她把他推出窗戶。

    tā bǎ tā tuīchū chuānghu。

    Cô ấy đẩy anh ấy ra khỏi cửa sổ

  • 3

    他們推出了新型彈道飛彈。

    tāmen tuīchū le xīnxíng dàndào fēidàn。

    Họ đã giới thiệu loại tên lửa đạn đạo mới.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推出 nghĩa là gì? · Kaori Dict