學華語Kaori Dict

chū

ㄔㄨ

XUẤT

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.đi ra; đi ra ngoài
  2. 2.phát sinh; xảy ra
  3. 3.sản xuất; tạo ra
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.vượt quá
  2. 5.(dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực)
  3. 6.lượng từ cho kịch, vở diễn, opera, v.v.

Cách đọc khác:chūbiến thể của 出[chu1] (lượng từ cho vở kịch hoặc chương của tiểu thuyết cổ điển)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他氣得說不出話。

    tā qì dé shuō bu chū huà

    Anh tức đến không nói nên lời

  • 2

    日報是早上出的,晚報是下午出的。

    rì bào shì zǎo shang chū de wǎn bào shì xià wǔ chū de

    Báo ngày báo ra vào sáng, báo tối báo ra vào chiều.

  • 3

    請列出名單。

    qǐng liè chū míng dān

    Xin vui lòng liệt kê danh sách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出 nghĩa là gì? · Kaori Dict