學華語Kaori Dict

chū

ㄔㄨ

HSK 3TOCFL 4Adv
  1. 1.lúc đầu
  2. 2.(vào) lúc bắt đầu
  3. 3.đầu tiên
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sơ cấp
  2. 5.cơ bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    她大病初愈。

    tā dàbìng chū yù。

    Cô vừa khỏi bệnh nặng

  • 2

    這是我的初戀。

    zhè shì wǒ de chūliàn。

    Đây là tình yêu đầu tiên của tôi

  • 3

    湯姆是瑪麗的初戀。

    Tāngmǔ shì Mǎlì de chūliàn。

    Tom là người yêu đầu tiên của Mary

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初 nghĩa là gì? · Kaori Dict