學華語Kaori Dict

年初

niánchū

ㄋㄧㄢˊ ㄔㄨ

NIÊN SƠ

HSK 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    從年初到年底,他一直很忙。

    cóng nián chū dào nián dǐ tā yī zhí hěn máng

    Từ đầu năm đến cuối năm, anh ấy luôn rất bận rộn

  • 2

    明年大年初六的新娘是誰?

    míngnián dà niánchū liù de xīnniáng shì shéi?

    Ai là cô dâu trong ngày Tết Nguyên Đán năm sau vào ngày sáu mùng một?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年初 nghĩa là gì? · Kaori Dict