例句Câu ví dụ
- 1
從年初到年底,他一直很忙。
cóng nián chū dào nián dǐ tā yī zhí hěn máng
Từ đầu năm đến cuối năm, anh ấy luôn rất bận rộn
- 2
明年大年初六的新娘是誰?
míngnián dà niánchū liù de xīnniáng shì shéi?
Ai là cô dâu trong ngày Tết Nguyên Đán năm sau vào ngày sáu mùng một?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
