初中
chūzhōng
[ㄔㄨ ㄓㄨㄥ]
SƠ TRUNG
HSK 3TOCFL 4N
- 1.trường trung học cơ sở (viết tắt của 初級中學|初级中学[chu1 ji2 zhong1 xue2])

例句Câu ví dụ
- 1
我上初中一年級,功課不少。
wǒ shàng chū zhōng yì nián jí gōng kè bù shǎo
Tôi đang học lớp một trung học cơ sở, bài vở nhiều
- 2
我兒子在上初中。
wǒ érzi zài shàng chūzhōng。
Con trai tôi đang học lớp 7
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.